
Uroš Damnjanović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Metalac Gornji Milanovac.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | OFK Mladenovac | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Metalac Gornji Milanovac | OFK Mladenovac | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Kolubara | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | FK Loznica | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Bregalnica Stip | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Free player | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FK Rad Beograd | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2020 | Radnik Surdulica | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Radnicki Nis | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Slovan Bratislava | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2017 | Partizan Belgrade | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Sindelic Nis | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 09/08/2015 | Partizan Belgrade | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FK Rad Beograd | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực30