Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Čejić

FK VrsacTiền đạoSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Uroš Čejić là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vrsac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—12228010000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 280 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Čejić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacB 0-3dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-422000009/1311/1—6,33
24/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-4dự bị00000—0———
19/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-110000003/401/1—5,88
10/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 2-38000006/801/1—6,34
04/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaB 1-232001006/804/5—6,49
20/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211725 nghìn €
26/12/202319150 nghìn €
09/06/202420150 nghìn €
09/01/202520225 nghìn €
03/07/202521300 nghìn €
15/09/202521250 nghìn €
10/12/202521300 nghìn €
04/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Spartak SuboticaFK VrsacHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2025FK VrsacFK Spartak SuboticaCho mượn—
03/07/2023FK Spartak SuboticaFK VrsacChuyển nhượng—
30/06/2023Spartak Subotica U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
29/06/2023OFK Vrsac U19Spartak Subotica U19Cho mượn—
17/01/2023Spartak Subotica U19OFK Vrsac U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—
23/02/2021OFK Vrsac U17FK Spartak Subotica U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com