
Uriël van Aalst là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 798 | 2 | 0 | 2 | 16 | 4 | 77% | 51% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/183 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 3/7 | V | 6,55 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 4/7 | — | 7,23 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/22 | 2 | 5/8 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/4 | — | 5,62 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/5 | — | 7,54 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/14 | 1 | 3/5 | — | 5,11 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/4 | — | 5,74 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 5/12 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/09/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2025 | Willem II Tilburg U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Willem II Tilburg U18 | Willem II Tilburg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Willem II Tilburg U17 | Willem II Tilburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Willem II Tilburg Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực43