
Ural Muhtar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
827Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
827Phút/bàn
1/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 11 | 806 | 1 | 0 | 0 | 16 | 1 | 65% | 48% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/97 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 2,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 8,17 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/6 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Lanzhou Longyuan Athletic | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Wuxi Wugo | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Dingnan United | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Ningbo Professional Football Club | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Guizhou FC Reserves | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Guizhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Guizhou FC Reserves | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật33
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực49