Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Medina

Real UnionHậu vệESP
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Unai Medina là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—422291006363%53%107,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/88 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseH 1-112001107/1012/2—6,70
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 0-245000029/1423/5—6,90
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesH 2-2901021222/3327/12—7,90
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 4-2820031018/3103/9V7,10
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201323100 nghìn €
05/02/201423200 nghìn €
11/08/201424200 nghìn €
07/01/201524300 nghìn €
30/06/201525400 nghìn €
19/11/201525500 nghìn €
21/02/201626600 nghìn €
14/07/201626700 nghìn €
23/01/201726600 nghìn €
28/06/201727500 nghìn €
31/12/201727500 nghìn €
29/05/201828500 nghìn €
18/02/201929500 nghìn €
28/06/201929500 nghìn €
19/12/201929500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
07/10/202030400 nghìn €
07/01/202130400 nghìn €
23/06/202131200 nghìn €
29/12/202131250 nghìn €
28/06/202232300 nghìn €
28/12/202232300 nghìn €
13/06/202333300 nghìn €
19/12/202333300 nghìn €
23/06/202434200 nghìn €
13/10/202434150 nghìn €
17/12/202434100 nghìn €
24/06/202535100 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
17/03/20263650 nghìn €
22/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026UD IbizaReal UnionChuyển nhượng—
03/07/2023Racing SantanderUD IbizaChuyển nhượng—
25/07/2021UD LogronesRacing SantanderChuyển nhượng—
14/09/2020Sporting GijonUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2019NumanciaSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo AlavésNumanciaChuyển nhượng—
02/07/2013Barakaldo CFDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2010CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
31/12/2008Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2007Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com