Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai López

Rayo VallecanoTiền vệESP
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Unai López là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—886360038286%50%206,93

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/452 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
10/41 (24%)
Chuyền dài chính xác
31/63 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/64 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1800031290/9724/4—7,18
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1870010363/7535/6—6,60
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1610010148/5412/4V6,66
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4750010151/5811/9—6,41
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2900210552/6334/6—8,10
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5750100120/2334/10—7,26
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-1900011541/4824/12—7,20
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-2780000025/3428/13V6,05
28/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-1620010020/2901/2V5,75
18/05/2026La Ligavs Villarreal CFT 2-0820000353/6134/8V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201317200 nghìn €
19/07/201418500 nghìn €
15/08/201418500 nghìn €
22/01/2015191,0 triệu €
30/06/2015192,0 triệu €
19/11/2015201,8 triệu €
21/02/2016201,8 triệu €
14/07/2016201,5 triệu €
23/01/2017211,5 triệu €
04/06/2017212,0 triệu €
31/12/2017222,0 triệu €
29/05/2018222,0 triệu €
20/12/2018232,0 triệu €
10/06/2019231,5 triệu €
19/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
07/10/2020247,5 triệu €
22/11/20202510,0 triệu €
04/01/20212510,0 triệu €
09/06/20212512,0 triệu €
29/12/20212612,0 triệu €
20/03/2022265,0 triệu €
02/06/2022264,0 triệu €
06/11/2022273,5 triệu €
22/03/2023274,0 triệu €
12/06/2023273,5 triệu €
21/12/2023283,5 triệu €
06/06/2024283,0 triệu €
26/12/2024292,8 triệu €
08/06/2025292,5 triệu €
11/12/2025302,5 triệu €
04/06/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Athletic ClubRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2022Rayo VallecanoAthletic ClubCho mượn—
30/08/2021Athletic ClubRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2018Rayo VallecanoAthletic ClubCho mượn—
31/07/2017Athletic ClubRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2017CD LeganesAthletic ClubCho mượn—
25/07/2016Athletic ClubCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Athletic ClubAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao U19Athletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Real Sociedad YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—
30/06/2010Antiguoko KE YouthReal Sociedad YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy66
  • Sức mạnh50
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com