
Unai Elgezabal Udondo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Tiểu sử Unai Elgezabal Udondo
Unai Elgezabal Udondo là hậu vệ có quốc tịch Spain, hiện khoác áo Eibar ở tuổi 33. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở La Liga 2 trong mùa 2026-2027, Unai Elgezabal Udondo có 9 trận với 675 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 04/08/2026 từ Levante sang Eibar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 675 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 62% | 3 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/323 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/50 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/2 | — | 6,67 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 3/4 | V | 6,18 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 5/6 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 4/5 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/7 | V | 6,19 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/5 | V | 6,14 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 6/8 | — | 7,27 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 7/12 | — | 7,57 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Levante | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burgos CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | AD Alcorcon | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Eibar | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AD Alcorcon | Eibar | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Eibar | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Numancia | Eibar | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Eibar | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Alcorcon | Eibar | Cho mượn | — |
| 17/08/2016 | Eibar | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barakaldo CF | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cultural Durango | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Basconia | Cultural Durango | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Danok Bat CF U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực63