
Unai Bilbao là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club Tijuana.
Tiểu sử Unai Bilbao
Unai Bilbao là hậu vệ 32 tuổi, hiện thi đấu cho Club Tijuana và mang quốc tịch Tây Ban Nha. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận ra sân với tổng 144 phút. Cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 4,5 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất thuộc loại Hết hạn mượn, đến Club Tijuana từ Atletico San Luis ngày 30/06/2024 với phí 2,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/106 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 5/6 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 2/2 | — | 6,78 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 3/4 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Atletico San Luis | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2021 | Necaxa | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Atletico San Luis | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao B | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barakaldo CF Youth | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh80
- Thể lực72