
Umut Güneş
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Umut Güneş là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 455 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 46% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/295 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | V | 7,26 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 3/10 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 1/4 | V | 6,62 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 3 | 6/9 | V | 6,34 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/48 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/98 | 1 | 7/10 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/78 | 3 | 6/7 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2019 | 19 | — |
| 14/08/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 775 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 2,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 2,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 2,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | Trabzonspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/09/2023 | Alanyaspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 14/08/2019 | VfB Stuttgart II | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSG Balingen Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực44