Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Umut Deger Tohumcu

Red Bull SalzburgTiền vệGER
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Umut Deger Tohumcu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—
Bundesliga Áo2026-2027—40870003293%54%006,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/62 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Umut Deger Tohumcu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0250022011/1201/2—6,58
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0240000024/2511/2—7,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-122000018/911/4—6,44
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1160010015/1613/3—6,51
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0200000113/1523/4—7,02
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-09000006/601/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202218200 nghìn €
18/12/202218200 nghìn €
28/03/2023181,0 triệu €
21/06/2023181,5 triệu €
13/12/2023192,0 triệu €
26/03/2024195,0 triệu €
28/05/2024197,0 triệu €
19/12/2024207,0 triệu €
04/06/2025206,0 triệu €
18/12/2025215,0 triệu €
12/03/2026214,0 triệu €
31/05/2026213,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026TSG HoffenheimRed Bull SalzburgChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Holstein KielTSG HoffenheimCho mượn—
01/01/2026TSG HoffenheimHolstein KielChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
17/01/2023TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2022Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
31/07/2017SC Freiburg YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
30/06/2016Offenburger FV YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2012SC Offenburg JugendOffenburger FV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com