
Umut Deger Tohumcu
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Umut Deger Tohumcu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 54% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/62 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/3 | — | 6,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 3/4 | — | 7,02 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 19 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | TSG Hoffenheim | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Holstein Kiel | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | TSG Hoffenheim | Holstein Kiel | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 17/01/2023 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | SC Freiburg Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Offenburger FV Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Offenburg Jugend | Offenburger FV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực36