
Umut Bozok
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Umut Bozok là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 176 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 75% | 54% | 0 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 7/10 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | Đ | 5,52 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 1/5 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 1 | 4/11 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 90 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | 25/30 | 1 | 4/14 | — | 9,17 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kayserispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 5 | 3 | 4 | 24/28 | 0 | 5/10 | — | 9,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 5,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 4,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 3,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Eyupspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Trabzonspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Lorient | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Kasimpasa | Lorient | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Lorient | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Troyes | Lorient | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Lorient | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nimes | Lorient | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Athlético Marseille (-2022) | Nimes | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 11/07/2016 | Metz B | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh25
- Thể lực45