
Umit Akdag là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 63% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/121 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 5/10 | V | 5,60 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 3 | 6/11 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 4 | 8/9 | — | 6,73 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 7/11 | V | 6,40 |
| 27/04/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 4/5 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Alanyaspor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Toulouse FC | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Alanyaspor | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Goztepe | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Alanyaspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Alanyaspor U19 | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Alanyaspor Youth | Alanyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Chelsea FC Youth | Alanyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | FCSB Youth | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh65
- Thể lực53