Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Umidjon Ergashev

Xorazm UrganchThủ mônUZB
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Umidjon Ergashev là thủ môn 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Xorazm Urganch.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—99810000——00—
Uzbekistan Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20171775 nghìn €
14/07/20171875 nghìn €
30/11/201718100 nghìn €
28/12/201819150 nghìn €
27/06/201920250 nghìn €
28/12/201920250 nghìn €
31/08/202021200 nghìn €
27/12/202021200 nghìn €
14/07/202122250 nghìn €
09/12/202122300 nghìn €
20/06/202223350 nghìn €
22/11/202223350 nghìn €
01/06/202324300 nghìn €
03/12/202324300 nghìn €
26/06/202425200 nghìn €
02/12/202425175 nghìn €
15/06/202526175 nghìn €
03/12/202526175 nghìn €
12/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026FC OKMK OlmaliqXorazm UrganchChuyển nhượng—
31/12/2025Navbahor NamanganFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
31/12/2024Nasaf QarshiNavbahor NamanganChuyển nhượng—
31/12/2016Nasaf Qarshi U21Nasaf QarshiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com