
Ulusoy Mert Kabasakal là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Zonguldak.
Tiểu sử Ulusoy Mert Kabasakal
Ulusoy Mert Kabasakal là tiền vệ đang thi đấu cho câu lạc bộ Zonguldak, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 02/05/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải, có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 lần ra sân tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất vào 03/09/2026 đưa cầu thủ từ Adana 01 FK sang Zonguldak.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Adana 01 FK | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Polatli 1926 SK | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Genclerbirligi | Polatli 1926 SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mardin 1969 Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Genclerbirligi | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Hacettepe SK | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Genclerbirligi | Hacettepe SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Genclerbirligi Ankara U19 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Polatlispor Youth | Genclerbirligi Ankara Youth | Chuyển nhượng | — |