
Ulrick Eneme-Ella là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Haguenau.
Tiểu sử Ulrick Eneme-Ella
Ulrick Eneme-Ella là tiền đạo của câu lạc bộ Haguenau, mang quốc tịch Gabon. Sinh ngày 22/05/2001, cầu thủ 25 tuổi này cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong giải French Championnat National 1, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Ngày 17/08/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Dinan Lehon FC đến Haguenau.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Dinan Lehon FC | Haguenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Angers II | Dinan Lehon FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Paris 13 Atletico | Angers II | Cho mượn | — |
| 20/11/2024 | Angers II | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brighton U23 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Amiens SC II | Brighton U23 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 01/07/2019 | FC Liefering | Amiens SC II | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Auxerre U17 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Sens Jugend | AJ Auxerre Youth | Chuyển nhượng | — |