
Ulises Torres
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ulises Torres là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..
Tiểu sử Ulises Torres
Ulises Torres là hậu vệ của Leones Negros de la U. de G., quốc tịch Mexico, sinh ngày 17/02/1998 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027 ở Hạng 2 Mexico, cầu thủ có 12 trận, 1046 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Cầu thủ chuyển đến Leones Negros de la U. de G. từ Puebla ngày 30/06/2026, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2025) và giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €. Chiều cao 176 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.046 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 74% | 50% | 6 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.046 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/544 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/92 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/124 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 5/9 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/43 | 6 | 10/17 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 6-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/60 | 4 | 5/8 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/53 | 3 | 6/7 | — | 8,40 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/66 | 3 | 4/9 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/5 | Đ | 5,19 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 4/13 | V | 6,14 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 3 | 5/9 | — | 6,63 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/66 | 1 | 7/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Puebla | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Leones Negros de la U. de G. | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cimarrones de Sonora | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Salamanca CF UDS | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Club America U19 | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Atlas | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Club America U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực42