Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ulises Segura

Puntarenas FCTiền vệCRC
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ulises Segura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puntarenas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—10857500000——00—
Costa Cup2025-2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 575 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20142050 nghìn €
17/05/20142050 nghìn €
27/12/201522150 nghìn €
19/05/201622175 nghìn €
27/12/201623250 nghìn €
23/06/201724300 nghìn €
29/12/201724350 nghìn €
01/05/201824500 nghìn €
14/12/201825600 nghìn €
26/05/201925600 nghìn €
29/11/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
25/08/202027800 nghìn €
17/12/202027750 nghìn €
08/07/202128600 nghìn €
08/11/202128500 nghìn €
19/07/202229275 nghìn €
04/06/202329225 nghìn €
13/03/202430225 nghìn €
13/06/202430200 nghìn €
19/12/202431150 nghìn €
11/06/202531125 nghìn €
29/12/202532100 nghìn €
28/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com