
Ulises Dávila
Tiền vệMEX
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ulises Dávila là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/09/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/01/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/08/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/04/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/09/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/09/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực43
- Kỹ thuật58