Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ulfur bjornsson

HafnarfjordurTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

ulfur bjornsson là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
873Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1211873303311061%48%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/311 (61%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
19/38 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/138 (48%)
Không chiến thắng / thua
25 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ulfur bjornsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 0-0790051118/2919/14—6,57
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 0-0740000224/3413/8—6,37
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0710042218/3115/11—6,60
04/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerH 2-2900000320/3109/17—6,94
29/06/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 1-1701021012/1915/8—7,94
22/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriH 1-1451032011/1829/12—8,03
15/06/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 2-1660141213/1804/12—7,24
30/05/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 0-1770030021/3925/13—5,95
09/05/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikH 3-3900120411/1514/14V6,87
04/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-4901152125/4825/12—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20221950 nghìn €
24/06/20252275 nghìn €
28/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/04/2026Duke Blue Devils (Duke University)HafnarfjordurChuyển nhượng—
31/07/2025HafnarfjordurDuke Blue Devils (Duke University)Chuyển nhượng—
30/04/2025Duke Blue Devils (Duke University)HafnarfjordurChuyển nhượng—
31/07/2024HafnarfjordurDuke Blue Devils (Duke University)Chuyển nhượng—
31/03/2024Duke Blue Devils (Duke University)HafnarfjordurChuyển nhượng—
31/07/2023HafnarfjordurDuke Blue Devils (Duke University)Chuyển nhượng—
23/07/2022UMF NjardvikHafnarfjordurCho mượn—
05/05/2022HafnarfjordurUMF NjardvikChuyển nhượng—
15/10/2021ÍH HafnarfjördurHafnarfjordurCho mượn—
12/05/2021HafnarfjordurÍH HafnarfjördurChuyển nhượng—
17/03/2021FH Hafnarfjordur U19HafnarfjordurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com