
Ulan Konysbaev là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/06/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 29/11/2021 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Retired | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Taraz | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Free Player | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Okzhetpes | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2019 | FK Aktobe Lento | Okzhetpes | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/02/2018 | FC Astana | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | FK Atyrau | FC Astana | Cho mượn | — |
| 23/02/2016 | FC Astana | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FC Kairat Almaty | FC Astana | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | FC Astana | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Astana | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/01/2014 | FC Astana | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Astana | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FK Taraz | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Lashyn Karatau (-2015) | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |