
Uku Korre là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.
Tiểu sử Uku Korre
Uku Korre là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Nomme JK Kalju, mang quốc tịch Estonia và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/04/2000 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 19 trận với tổng thời lượng 94 phút. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 18 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizani Tirana | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizani Tirana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/11/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/03/2019 | 18 | — |
| 25/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/04/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/08/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/10/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Parnu JK Vaprus | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Parnu JK | Parnu JK Vaprus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pärnu Jalgpalliklubi U17 | Parnu JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Pärnu JK Vaprus U17 | Pärnu Jalgpalliklubi U17 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Pärnu Jalgpalliklubi U17 | Pärnu JK Vaprus U17 | Chuyển nhượng | — |