Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Łukasz Poreba

SV 07 ElversbergTiền vệPOL
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Łukasz Poreba là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400002187%37%006,33
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000091%55%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/252 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Łukasz Poreba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-3900011032/3745/7—6,20
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1900000145/5511/5—6,01
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900010060/6913/9—6,78
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-2900000023/2400/2—6,35
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3900000041/4500/6—6,20
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2900000119/2235/8—6,46
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-1900000051/5625/9—6,79
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-0900010037/4202/4—6,74
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3660000127/3412/3—6,04
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-1900100130/3613/9—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201918100 nghìn €
28/06/201919250 nghìn €
14/01/202019250 nghìn €
17/08/202020450 nghìn €
18/01/202120450 nghìn €
20/05/2021211,0 triệu €
14/10/2021211,5 triệu €
30/12/2021211,8 triệu €
13/06/2022221,8 triệu €
18/09/2022222,5 triệu €
01/11/2022222,5 triệu €
26/06/2023232,0 triệu €
14/12/2023231,5 triệu €
21/03/2024241,2 triệu €
05/06/2024241,2 triệu €
18/12/2024241,0 triệu €
18/06/2025251,0 triệu €
08/10/2025251,5 triệu €
15/12/2025252,0 triệu €
31/05/2026262,5 triệu €
01/10/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamburger SVSV 07 ElversbergHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2026SV 07 ElversbergHamburger SVCho mượn—
29/07/2025Hamburger SVSV 07 ElversbergChuyển nhượng 0.17M €170 nghìn €
30/06/2024RC LensHamburger SVHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024Hamburger SVRC LensCho mượn—
29/08/2023RC LensHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2022Zaglebie LubinRC LensHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
19/07/2018Zaglebie Lubin YouthZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2017Zagłębie Lubin YouthZaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com