
Łukasz Poreba là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 55% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/252 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 4 | 5/7 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 1/5 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 1 | 3/9 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 3 | 5/8 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 5/9 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 3/9 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hamburger SV | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2026 | SV 07 Elversberg | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Hamburger SV | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/06/2024 | RC Lens | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Hamburger SV | RC Lens | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | RC Lens | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zaglebie Lubin | RC Lens | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | Zaglebie Lubin Youth | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zagłębie Lubin Youth | Zaglebie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực56