
Uğurcan Yazgılı là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Tiểu sử Uğurcan Yazgılı
Uğurcan Yazgılı là tiền vệ người Turkey, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Konyaspor. Anh cao 184 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã có 6 trận với tổng 468 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56 tại Süper Lig. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 2,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 27/01/2022 với loại "Hết hạn mượn", từ Adanaspor đến Konyaspor, phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 468 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 41% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/37 | 3 | 9/14 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 4/8 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 2/8 | — | 6,31 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 6/9 | V | 6,47 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 6 | 6/9 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/03/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2022 | Adanaspor | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/01/2020 | Kasimpasa | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Kasimpasa | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/01/2017 | Buca Gelistirme Spor Youth | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Amed SK Youth | Buca Gelistirme Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực57