Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uğur Çiftçi

SivassporHậu vệTUR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Uğur Çiftçi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—886960011082%54%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/278 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/62 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/70 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uğur Çiftçi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-1660000115/2011/2—6,93
13/09/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1900000436/4216/13—7,36
07/09/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1900010423/3025/9—6,85
03/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporH 2-2900000026/3233/9—6,14
30/08/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 1-2900000119/2728/11—6,61
25/08/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 2-2900100328/3746/10—7,27
16/08/2026Turkish First League@ KayserisporB 0-2900000144/4834/7V5,91
08/08/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 0-0900000237/4235/9—7,04
02/05/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-1900032341/4836/9—7,02
26/04/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 2-1900021137/4036/9—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 650 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,1 triệu €2023: 1,9 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/201421650 nghìn €
22/07/201422900 nghìn €
25/01/2015222,0 triệu €
24/06/2015232,0 triệu €
17/01/2016232,0 triệu €
14/07/2016242,5 triệu €
09/01/2017242,8 triệu €
08/06/2017252,8 triệu €
11/02/2018252,8 triệu €
28/05/2018261,8 triệu €
03/01/2019261,5 triệu €
03/06/2019271,0 triệu €
02/01/2020271,4 triệu €
07/04/2020271,1 triệu €
03/08/2020281,5 triệu €
22/12/2020281,5 triệu €
15/03/2021281,5 triệu €
20/05/2021291,8 triệu €
11/10/2021292,0 triệu €
03/01/2022292,6 triệu €
30/03/2022292,6 triệu €
31/05/2022302,6 triệu €
26/10/2022302,5 triệu €
13/03/2023302,5 triệu €
07/06/2023312,1 triệu €
26/09/2023311,9 triệu €
20/12/2023311,6 triệu €
14/03/2024311,5 triệu €
30/05/2024321,3 triệu €
03/10/2024321,2 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
19/03/202532800 nghìn €
17/06/202533600 nghìn €
07/10/202533400 nghìn €
28/12/202533350 nghìn €
11/03/202633300 nghìn €
31/05/202634250 nghìn €
05/10/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com