
Uğur Adem Gezer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 64% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/460 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/88 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/50 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 5/8 | — | 5,81 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/4 | — | 7,60 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 5/7 | V | 6,40 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/52 | 0 | 6/8 | V | 7,21 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 2/3 | V | 6,42 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/62 | 0 | 1/3 | — | 7,81 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/4 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 19 | — |
| 13/02/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | — |
| 23/08/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2025 | Amedspor | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | Belediye Vanspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Kirklarelispor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | EdirnesporGenclik | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Sultanbeyli Belediye Spor | EdirnesporGenclik | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Sultanbeyli Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Atasehir 2025 FSK | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Eyupspor | Atasehir 2025 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2014 | Ünyespor (1957-2015) | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2013 | Eyupspor | Ünyespor (1957-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2012 | Eyüpspor Youth | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Basaksehir FK Youth | Eyüpspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2007 | Besiktas JK Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực49