
Udoka Godwin-Malife là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 63% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/445 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/50 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/86 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 7/7 | — | 7,36 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 1 | 5/7 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 2/2 | — | 7,17 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/49 | 1 | 8/13 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 5/11 | — | 7,11 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/47 | 2 | 8/12 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 0 | 5/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Burton | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swindon Town | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Forest Green Rovers | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Eastleigh | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Forest Green Rovers | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Oxford City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực44