
Uche Ikpeazu
Tiền đạoUGA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Uche Ikpeazu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UGA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,96 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | St Johnstone F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Port Vale | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Free Player | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | Middlesbrough | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cardiff City | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Middlesbrough | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Wycombe Wanderers | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 16/08/2020 | Heart of Midlothian F.C. | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cambridge United | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Watford | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Blackpool | Watford | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Watford | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Port Vale | Watford | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Watford | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Crewe Alexandra | Watford | Cho mượn | — |
| 12/03/2015 | Watford | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2015 | Doncaster Rovers | Watford | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | Watford | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh31
- Thể lực42