Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uche Ikpeazu

Tiền đạoUGA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Uche Ikpeazu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UGA.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uche Ikpeazu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonT 4-0dự bị00000—0———
04/04/2026Scottish Championshipvs Airdrie UnitedB 0-44500210—0——6,56
28/03/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 1-32400000—0——6,10
21/03/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 2-27501210—0—V6,96
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-21000000/101/4—6,23
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 1-02000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 4-0100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20151975 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
29/05/201621250 nghìn €
07/08/201823250 nghìn €
02/01/201923400 nghìn €
19/08/201924350 nghìn €
04/02/202024350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
20/07/202025300 nghìn €
14/10/202025300 nghìn €
09/03/202126300 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
23/11/202126800 nghìn €
12/05/202227800 nghìn €
26/10/202227700 nghìn €
13/03/202328700 nghìn €
07/06/202328600 nghìn €
26/12/202328375 nghìn €
27/06/202429300 nghìn €
02/12/202429200 nghìn €
16/06/202530150 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
20/05/20263175 nghìn €
05/10/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ross County F.C.Free PlayerTrở lại—
01/02/2026St Johnstone F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Port ValeSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
03/10/2023Free PlayerPort ValeChuyển nhượng—
04/09/2023KonyasporFree PlayerTrở lại—
17/08/2022MiddlesbroughKonyasporChuyển nhượng—
30/05/2022Cardiff CityMiddlesbroughCho mượn—
30/01/2022MiddlesbroughCardiff CityChuyển nhượng—
01/07/2021Wycombe WanderersMiddlesbroughHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
16/08/2020Heart of Midlothian F.C.Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2018Cambridge UnitedHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
23/08/2016WatfordCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016BlackpoolWatfordCho mượn—
20/01/2016WatfordBlackpoolChuyển nhượng—
31/12/2015Port ValeWatfordCho mượn—
12/07/2015WatfordPort ValeChuyển nhượng—
30/05/2015Crewe AlexandraWatfordCho mượn—
12/03/2015WatfordCrewe AlexandraChuyển nhượng—
09/03/2015Doncaster RoversWatfordCho mượn—
27/01/2015WatfordDoncaster RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com