
Ü. Ergün là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử Ü. Ergün
Ü. Ergün là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sariyer, mang quốc tịch Turkey và 33 tuổi. Anh cao 178 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 75 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh gia nhập Sariyer từ Corum FK ngày 21/08/2026, trước đó từng thi đấu cho Bodrum FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 2/4 | — | 7,07 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 3 | 5/10 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/02/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Corum FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Bodrum FK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Belediye Vanspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Umraniyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Somaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Ispartaspor | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Ceyhan Spor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2016 | Hacka Spor (1980-2020) | Ceyhan Spor | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2015 | Trabzon Ortahisar Kanuni | Hacka Spor (1980-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2015 | Besirlispor | Trabzon Ortahisar Kanuni | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Ceyhan Spor | Besirlispor | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2012 | Edirne Spor Genclik | Ceyhan Spor | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Boluspor U21 | Edirne Spor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2010 | Trabzon Idmanocagi Youth | Boluspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực47