
Tyronne Ebuehi
Hậu vệNGR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tyronne Ebuehi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 20/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Serie B | @ Spezia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/03/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Empoli | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2022 | SL Benfica B | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Venezia | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SL Benfica B | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Twente Enschede | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | SL Benfica B | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Benfica | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HFC EDO U19 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực36