
Tyrone Owusu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 755 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 81% | 54% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/416 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 47/55 | 1 | 3/9 | — | 7,53 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 65/80 | 1 | 4/7 | — | 9,09 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/48 | 3 | 6/10 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/4 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 5/8 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 3 | 6/10 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 4/7 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 6/10 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực42