
Tyron Tormin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 93 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75% | 70% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 23/28 | 3 | 8/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/02/2026 | 24 | — |
| 14/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.