Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrique Mercera

GroningenHậu vệ
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tyrique Mercera là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—10190000066%50%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrique Mercera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Eredivisievs FC UtrechtT 2-119000004/612/4—6,64
21/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-33000001/200/1—5,85
25/04/2026Eredivisie@ FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Eredivisie@ SC TelstarT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs AZ AlkmaarT 3-02000001/100/1V6,62
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202420100 nghìn €
13/10/202420250 nghìn €
09/12/202420350 nghìn €
13/03/202521450 nghìn €
08/06/202521450 nghìn €
01/10/202521600 nghìn €
01/12/202521600 nghìn €
27/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025SC Cambuur LeeuwardenGroningenHết hạn mượn 0.6625M €662 nghìn €
31/12/2023Cambuur Leeuwarden U21SC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2022Alphense Boys Under 21Cambuur Leeuwarden U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Alphense Boys U18Alphense Boys Under 21Chuyển nhượng—
30/06/2020DHC Delft YouthAlphense Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com