
Tyrique George là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 371 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 89% | 45% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/147 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/31 | 0 | — | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 7/16 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 51 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/23 | 0 | 7/11 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/8 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/28 | 0 | 7/12 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Chelsea | Everton | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Everton | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Chelsea | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2024 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực36