Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrick Mitchell

Crystal PalaceHậu vệENG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Tyrick Mitchell là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
871Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776012006374%56%006,28
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700002086%50%006,18
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/196 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/12 (8%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/116 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrick Mitchell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKH 2-2900010023/2856/9—6,19
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5900000020/2824/6—5,64
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3900010141/4914/13—5,74
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1900011016/2379/12—6,25
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0900000029/4157/11—6,35
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0900000036/3933/4—6,62
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3770000124/3001/4—5,70
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-2742032110/2023/6—7,80
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4900020220/2423/6—5,97
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com