Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrese Spicer

Orlando CityTiền vệTRI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tyrese Spicer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Orlando City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

32Trận ra sân
18Đá chính
1.675Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
25/56Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—11900000060%30%006,20
MLS2026—228867601341469%54%106,84
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—7758220119973%41%106,74
Cúp MLS–Mexico2026—221361123262%38%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/34
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
16/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/193 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/37 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/93 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/126 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/98 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 48
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/24 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrese Spicer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-390000019/1513/10—6,20
20/09/2026MLS@ New England RevolutionB 2-445000008/1111/5—5,75
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewB 1-230000007/802/5—6,25
13/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-064001006/1312/6—6,42
10/09/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-219002103/301/1—6,32
06/09/2026MLSvs San Diego FCT 1-024001005/702/2—6,69
30/08/2026MLS@ Minnesota United FCH 3-317101107/800/1—8,07
23/08/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-121001007/901/2—6,52
20/08/2026MLSvs Chicago FireB 1-243000007/1100/1—5,92
16/08/2026MLSvs FC CincinnatiH 1-1821061316/2201/3—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202423150 nghìn €
12/06/202423500 nghìn €
11/12/202424500 nghìn €
04/06/202524500 nghìn €
10/12/202525600 nghìn €
01/06/202625500 nghìn €
17/09/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Toronto FCOrlando CityHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
18/12/2023Lipscomb Bisons (Lipscomb University)Toronto FCChuyển nhượng—
31/07/2023Des Moines MenaceLipscomb Bisons (Lipscomb University)Cho mượn—
30/04/2023Lipscomb Bisons (Lipscomb University)Des Moines MenaceChuyển nhượng—
31/07/2022Tennessee SCLipscomb Bisons (Lipscomb University)Cho mượn—
30/04/2022Lipscomb Bisons (Lipscomb University)Tennessee SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com