
tyrese simons là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Tiểu sử tyrese simons
tyrese simons là hậu vệ của câu lạc bộ FC Eindhoven, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 19/10/2002 và đang 24 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái và có giá trị thị trường ở mức 325 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 177 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28 tại giải Hạng 2 Hà Lan. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 62% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/78 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 4/6 | — | 6,13 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ PSV Eindhoven | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 5/13 | — | 7,02 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/24 | 2 | 6/12 | — | 6,67 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/8 | — | 5,63 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/26 | 1 | 7/13 | — | 5,43 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 3 | 4/8 | — | 7,14 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 5/8 | — | 6,84 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/29 | 3 | 10/18 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44