Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrell Malacia

FC CincinnatiHậu vệNED
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tyrell Malacia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Cincinnati.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—442750022286%50%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/106 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrell Malacia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLSvs DC UnitedT 2-1450000112/1513/6—6,78
19/10/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2900000433/3636/11—6,92
15/10/2026MLSvs New England RevolutionB 2-3680222324/2802/5V8,00
11/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1720000023/2702/4—6,49
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionT 3-08000006/622/4—6,94
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolT 3-2dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 11,5 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201717200 nghìn €
16/01/201818800 nghìn €
26/03/2018181,5 triệu €
11/06/2018182,0 triệu €
03/10/2018193,0 triệu €
27/12/2018193,0 triệu €
12/03/2019192,0 triệu €
11/06/2019193,0 triệu €
17/12/2019202,5 triệu €
11/03/2020203,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
13/10/2020213,2 triệu €
05/01/2021214,0 triệu €
08/03/2021216,0 triệu €
18/05/2021217,5 triệu €
03/10/2021229,0 triệu €
04/01/20222210,0 triệu €
16/03/20222211,5 triệu €
07/06/20222217,0 triệu €
14/09/20222322,0 triệu €
02/11/20222322,0 triệu €
19/06/20232322,0 triệu €
18/12/20232418,0 triệu €
26/05/20242418,0 triệu €
15/12/20242515,0 triệu €
27/03/20252512,0 triệu €
27/05/2025258,0 triệu €
08/12/2025265,0 triệu €
02/06/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerFC CincinnatiChuyển nhượng—
30/06/2026Manchester UnitedFree PlayerTrở lại—
29/06/2025PSV EindhovenManchester UnitedCho mượn—
03/02/2025Manchester UnitedPSV EindhovenChuyển nhượng—
04/07/2022FeyenoordManchester UnitedHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2017Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2016Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2008—Jong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com