
Tyrell Malacia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Cincinnati.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 4 | 275 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 86% | 50% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/106 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | vs DC United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 19/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/36 | 3 | 6/11 | — | 6,92 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 2-3 | 68 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 | 24/28 | 0 | 2/5 | V | 8,00 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 2/4 | — | 6,94 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 26/03/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 11,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 17,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Manchester United | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | PSV Eindhoven | Manchester United | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Manchester United | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Feyenoord | Manchester United | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh73
- Thể lực62