
Tyreke Wilson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.924Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 22 | 1.924 | 4 | 0 | 2 | 32 | 11 | 75% | 54% | 3 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.924 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/872 (75%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/81 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/172 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/175 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/27 | 0 | 2/8 | V | 5,81 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 6/8 | — | 7,03 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/21 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 2 | 5/7 | — | 6,59 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 2/5 | — | 5,65 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 31/41 | 3 | 8/9 | — | 9,16 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 6/8 | — | 6,38 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/36 | 1 | 3/6 | — | 6,07 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 0/4 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Shelbourne | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Bohemians | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Waterford United | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Manchester City U21 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Cherry Orchard FC | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực39