
Tyler Walton là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Tiểu sử Tyler Walton
Tyler Walton là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Accrington Stanley, quốc tịch England và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/09/1998 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Tyler Walton ra sân 9 trận với 597 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Trong đó, tại Hạng Tư Anh cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp EFL có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
777Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 749 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 63% | 37% | 4 | 0 | 6,48 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 77% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/160 (63%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/169 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 7/16 | — | 6,06 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | 7/22 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 12/32 | V | 6,48 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/11 | V | 6,29 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 8/18 | — | 6,47 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 7/9 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 7/16 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/14 | 2 | 6/13 | V | 6,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 5/15 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 5/15 | — | 7,79 |