Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler·Smith

Derry CityTiền đạoENG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tyler·Smith là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derry City.

Tiểu sử Tyler·Smith

Tyler·Smith là tiền đạo mang quốc tịch England, hiện thi đấu cho Derry City, 27 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận với 417 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,74. Tại Ireland Premier Division, cầu thủ ghi 1 bàn sau 7 trận, còn ở Ireland FAI Cup là 1 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 300 nghìn € (2022). Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải, và được chuyển đến Derry City ngày 31/07/2026 từ Rochdale.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—8650210013486%29%006,67
Ireland FAI Cup2026—3216610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler·Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-085001016/701/5—6,20
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2630030011/1203/6—6,44
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-072000006/700/5—6,29
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-059004218/1111/5—7,20
30/08/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversH 3-395001019/1111/6—6,24
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-5901021012/1302/5—7,64
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-01500000—01/2—6,57
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-123002104/412/3—6,81
10/05/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodH 2-24510000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/202122250 nghìn €
12/05/202223300 nghìn €
26/10/202223300 nghìn €
04/04/202324200 nghìn €
08/06/202324200 nghìn €
28/12/202325200 nghìn €
26/06/202425200 nghìn €
29/12/202426175 nghìn €
29/06/202526200 nghìn €
02/10/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026RochdaleDerry CityChuyển nhượng—
02/10/2025Free PlayerRochdaleChuyển nhượng—
31/08/2025Bradford CityFree PlayerTrở lại—
30/05/2025BarrowBradford CityCho mượn—
16/01/2025Bradford CityBarrowChuyển nhượng—
30/06/2023Hull CityBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2023Oxford UnitedHull CityCho mượn—
30/01/2023Hull CityOxford UnitedChuyển nhượng—
26/08/2021Sheffield United U21Hull CityChuyển nhượng—
30/05/2021Swindon TownSheffield United U21Cho mượn—
05/08/2020Sheffield United U21Swindon TownChuyển nhượng—
30/05/2020RochdaleSheffield United U21Cho mượn—
14/01/2020Sheffield United U21RochdaleChuyển nhượng—
13/01/2020Bristol RoversSheffield United U21Cho mượn—
09/07/2019Sheffield United U21Bristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2019Doncaster RoversSheffield United U21Cho mượn—
02/01/2019Sheffield United U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
12/12/2018BarrowSheffield United U21Cho mượn—
01/08/2018Sheffield United U21BarrowChuyển nhượng—
30/06/2017Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com