
Tyler Roberts là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 20% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/10 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/25 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực43