Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler polak

Greenville TriumphHậu vệUSA
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tyler polak là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Tiểu sử Tyler polak

Tyler polak là hậu vệ thi đấu cho Greenville Triumph, mang quốc tịch United States, sinh ngày 13/05/1992 và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, Tyler polak có 5 trận ra sân tại USL League One với 268 phút thi đấu và 1 đường kiến tạo, điểm trung bình được ghi nhận là 6,57. Chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2017, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—532680010076%65%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/99 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler polak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-6dự bị00000—0———
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026USL League Onevs FC NaplesT 4-0610100417/2003/4—8,28
23/08/2026USL League One@ Spokane VelocityB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026USL League Onevs Knoxville troopsH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-18000014/401/1—6,45
30/07/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseT 3-2dự bị00000—0———
26/07/2026USL League One@ Corpus Christi FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201220125 nghìn €
16/07/201725200 nghìn €
19/11/201725200 nghìn €
14/11/201826150 nghìn €
24/10/201927150 nghìn €
09/04/202128175 nghìn €
24/11/202129150 nghìn €
09/06/202230150 nghìn €
28/11/202230150 nghìn €
18/05/202331150 nghìn €
28/11/202331150 nghìn €
27/05/202432150 nghìn €
29/10/202432150 nghìn €
07/05/202532125 nghìn €
24/11/202533100 nghìn €
29/04/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com