
Tyler Pasher là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.501Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 18 | 1.501 | 5 | 2 | 2 | 31 | 7 | 86% | 44% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.501 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 662/761 (86%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 8/48 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/102 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 56
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,15 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | — | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/24 | 0 | 5/8 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/33 | 0 | 1/3 | — | 7,86 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/07/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/04/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/10/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực50