Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler Pasher

Birmingham LegionTiền đạoCAN
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tyler Pasher là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Birmingham Legion.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
1.501Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23181.50152231786%44%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.501 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/31
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
19/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
662/761 (86%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
8/48 (16%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/102 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 56
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler Pasher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 2-1630000034/3813/4—6,26
19/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-0240000212/1600/3—6,76
04/10/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-180010014/140——6,15
23/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0410000021/2512/4—6,55
20/09/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-4450040132/370——6,66
17/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 4-4740010119/2401/3—6,26
13/09/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 2-2890100418/2405/8—7,00
06/09/2026USL Championship@ Indy ElevenH 2-2671031032/3301/3—7,86
30/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 2-3120000011/1111/2—6,37
23/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxB 2-3220000012/1302/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201622125 nghìn €
16/07/201723125 nghìn €
04/12/201723150 nghìn €
10/07/201824125 nghìn €
14/11/201824125 nghìn €
02/10/201925200 nghìn €
15/04/202126250 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
08/11/202127600 nghìn €
17/08/202228600 nghìn €
06/10/202228500 nghìn €
18/05/202329450 nghìn €
28/11/202329350 nghìn €
27/05/202430350 nghìn €
29/10/202430350 nghìn €
07/05/202531300 nghìn €
24/11/202531200 nghìn €
29/04/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com