
Tyler Goodrham là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Oxford United.
Tiểu sử Tyler Goodrham
Tyler Goodrham là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Oxford United, mang quốc tịch Ireland, hiện 23 tuổi và sinh ngày 07/08/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 446 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Trong số 10 trận này có 8 trận tại Hạng Ba Anh, 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025) và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 341 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 60% | 0 | 0 | 5,84 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/149 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 2 | 4/9 | — | 6,38 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/6 | — | 6,62 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 4/5 | — | 5,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 30/39 | 1 | 4/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực33