
Tyler Gibson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Tiểu sử Tyler Gibson
Tyler Gibson là tiền vệ của Oakland Roots, mang quốc tịch United States và hiện 34 tuổi. Cao 178 cm, cầu thủ có ngày sinh 01/12/1991 và giá trị thị trường được ghi là 220 nghìn €. Trong mùa 2026, Tyler Gibson ra sân 22 trận tại USL Championship với tổng cộng 1052 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,25. Tiền vệ là vị trí nối liền tuyến phòng ngự và tuyến tấn công, thường phân bổ bóng và hỗ trợ đồng đội.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 11 | 1.052 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 80% | 46% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/492 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/53 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/64 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 4 | 4/6 | — | 6,34 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 4/6 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 3/3 | — | 6,08 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | V | 5,63 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực44