
Tyler Freeman là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
8Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 23 | 8 | 985 | 2 | 0 | 1 | 24 | 7 | 80% | 32% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/251 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/111 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 58
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/10 | — | 6,09 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 2/6 | — | 7,59 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/13 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/9 | V | 5,76 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-5 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 4/10 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 3/7 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Western Suburbs FC | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2025 | Ventura County Fusion | Western Suburbs FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Carolina Core FC | Ventura County Fusion | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Hartford Athletic | Carolina Core FC | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Carolina Core FC | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Nashville | Carolina Core FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Birmingham Legion | Nashville | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | Nashville | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Loudoun United | Nashville | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Free player | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Sporting Kansas City | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | Karlsruher SC U19 | Sporting Kansas City | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Sporting Kansas City | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Sporting Kansas City | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |