Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler Dibling

EvertonTiền đạoENG
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Tyler Dibling là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221540015289%57%007,12
Ngoại hạng Anh2026-2027—20280003177%50%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/79 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler Dibling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-24000004/601/1—6,55
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandB 1-3821011232/3806/15—7,73
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SlovakiaH 0-0280000119/2013/6—6,43
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 4-211000003/300/1—6,18
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-024003123/300/1—7,20
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900110245/50313/20—7,70
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 5,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/2024185,0 triệu €
15/12/20241822,0 triệu €
17/03/20251925,0 triệu €
29/05/20251925,0 triệu €
16/10/20251935,0 triệu €
08/12/20251930,0 triệu €
08/03/20262022,0 triệu €
02/06/20262017,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025SouthamptonEvertonHết hạn mượn 40.5M €40,5 triệu €
30/06/2024Southampton U21SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2023Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
31/08/2022Chelsea U18Southampton U18Chuyển nhượng—
28/07/2022Southampton U18Chelsea U18Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2021Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Exeter City JugendSouthampton (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2013Southampton (Youth)Exeter City JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com