
Tyler Boyd là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
9Đá chính
916Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 8 | 814 | 1 | 0 | 2 | 22 | 8 | 81% | 38% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 30% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/276 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 15/51 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/116 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 64
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 3/4 | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/24 | 0 | 2/10 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/03/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 24 | 2,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 21/08/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | MLS Pool | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Nashville SC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2023 | Los Angeles Galaxy | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.701065M € | 701 nghìn € |
| 20/02/2023 | Free Player | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2022 | Besiktas JK | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sivasspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Besiktas JK | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Vitoria Guimaraes | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2019 | Ankaragucu | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Vitoria Guimaraes | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Tondela | Vitoria Guimaraes B | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Vitoria Guimaraes B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wellington Phoenix | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2012 | WaiBOP United (2004 - 2016) | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Melville United | WaiBOP United (2004 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực36