Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyler Adams

Bournemouth AFCTiền vệUSA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Tyler Adams là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—754610002188%38%106,45
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221320000085%54%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—443420000089%51%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/297 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/91 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/235 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyler Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0890010057/6512/3—6,93
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0690000048/5413/5—6,29
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5900000056/6000/8V6,22
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-0290000010/1402/4—6,30
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0900000049/5515/9V6,90
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2280010012/1512/4—6,07
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1880010190/9124/8—7,17
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1880000140/4623/8—6,51
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1630000030/3713/6—6,37
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2820011055/5922/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 11,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/20161750 nghìn €
14/12/201617100 nghìn €
23/05/201718500 nghìn €
04/12/201718800 nghìn €
01/05/201819800 nghìn €
14/08/2018191,0 triệu €
14/12/2018194,5 triệu €
04/06/20192013,0 triệu €
16/12/20192013,0 triệu €
07/04/20202111,5 triệu €
07/07/20202114,0 triệu €
15/09/20202116,0 triệu €
09/02/20212120,0 triệu €
08/06/20212220,0 triệu €
21/12/20212220,0 triệu €
23/03/20222317,0 triệu €
08/06/20222317,0 triệu €
02/11/20222317,0 triệu €
15/03/20232420,0 triệu €
19/06/20232418,0 triệu €
08/10/20232420,0 triệu €
18/12/20232418,0 triệu €
26/05/20242515,0 triệu €
15/12/20242515,0 triệu €
17/03/20252618,0 triệu €
29/05/20252618,0 triệu €
16/10/20252620,0 triệu €
08/12/20252625,0 triệu €
02/06/20262725,0 triệu €
06/10/20262730,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2023Leeds UnitedBournemouth AFCHết hạn mượn 26.9M €26,9 triệu €
05/07/2022RB LeipzigLeeds UnitedHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
31/12/2018New York Red BullsRB LeipzigHết hạn mượn 2.63M €2,6 triệu €
29/11/2016New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
25/03/2016New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
02/11/2015New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
18/03/2015New York Red Bulls AcademyNew York Red Bulls BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com