
Tyler Adams là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 461 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 38% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 51% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/297 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/91 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/235 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 0/8 | V | 6,22 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 5/9 | V | 6,90 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 90/91 | 2 | 4/8 | — | 7,17 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 3/8 | — | 6,51 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Sociedad | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/59 | 2 | 2/6 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/08/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 13,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 11,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 21 | 14,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 21 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 17,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 17,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2023 | Leeds United | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 26.9M € | 26,9 triệu € |
| 05/07/2022 | RB Leipzig | Leeds United | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 31/12/2018 | New York Red Bulls | RB Leipzig | Hết hạn mượn 2.63M € | 2,6 triệu € |
| 29/11/2016 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 25/03/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2015 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2015 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực59