
Twan·Van Der Zeeuw là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City Youth.
Tiểu sử Twan·Van Der Zeeuw
Twan·Van Der Zeeuw là hậu vệ 24 tuổi, hiện thi đấu cho Almere City Youth, quốc tịch Netherlands. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường 125 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Almere City FC U23 đến Almere City FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Almere City FC U23 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord U21 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RCL Leiderdorp Jugend | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực44